residential district

residential district

A family takes an evening walk in their quiet residential district.

Định nghĩa

Danh từ: Khu dân cư, khu nhà ở. Đây một khu vực trong thành phố hoặc thị trấn chủ yếu được sử dụng làm nơicho người dân, với các công trình chính nhà ở nhân, chung , hoặc biệt thự, thay vì các khu thương mại hay công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Khu dân cư yên tĩnh an toàn cho các gia đình.)
  • (Họ chuyển đến một khu nhà ở để tránh tiếng ồn của trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a residential district": trong một khu dân cư.

    • Most of the houses in this residential district were built in the 1990s. (Hầu hết những ngôi nhà trong khu dân cư này được xây vào những năm 1990.)
  • "exclusive residential district": khu dân cư cao cấp, thường dành cho người giàu.

    • The billionaire owns a mansion in an exclusive residential district. (Tỷ phú sở hữu một biệt thự trong khu dân cư cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Residential (tính từ): thuộc về nơi ở, dành cho cư dân.

    • The area is mainly residential. (Khu vực này chủ yếu khu dân cư.)
  • District (danh từ): quận, huyện, khu vực.

    • This district has many schools and parks. (Quận này nhiều trường học công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Residential area: khu vực dân cư (thường dùng thay thế cho "residential district").
  • Neighborhood: khu phố, khu xóm (nhấn mạnh cộng đồng dân cư).
  • Suburb: ngoại ô (một loại khu dân cư nằm xa trung tâm thành phố).
Các cụm từ liên quan
  • Residential zone: khu vực được quy hoạch làm nơi ở.
    • The city council designated this land as a residential zone. (Hội đồng thành phố đã chỉ định khu đất này thành khu vực nhà ở.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "residential district", nhưng có thể dùng:
    • "Live in a residential bubble": sống trong một cộng đồng khép kín, tách biệt.
      • He feels safe living in his residential district, like in a bubble. (Anh ấy cảm thấy an toàn khi sống trong khu dân cư của mình, như trong một bong bóng.)